BẢNG GIÁ

GIÁ ỐNG THÉP, PHỤ KIỆN ỐNG THÉP THAM KHẢO (PRICE LIST FOR REFERENCE):

I. GÍA ỐNG THÉP HÀN ( WEDLED PIPE and HOLLOW SECTIONS PRICE)

  1. Giá ống thép hàn đen phi 12.9mm đến 127mm (Welded round pipe price list)
  2. Giá ống thép hộp đen ( Square and Rectangular welded pipe price list)
  3. Giá ống thép tròn đen cỡ lớn DN125-DN400 (Welded round pipe DN125-DN400 price list)
  4. Giá ống thép tròn tôn mạ kẽm phi 12.9 đến 127mm ( Welded Pre-galvanized round pipe Price list)
  5. Giá ống hộp tôn mạ kẽm ( Welded Pre-galvanized Square and Rectangular Price list)
  6. Giá ống thép hàn mạ kẽm nhúng nóng DN15 đến DN100 BS 1387-1985 ( Hot dipped Galvanized Round pipe BS 1387-1985 price list)
  7. Giá ống thép mạ kẽm cỡ lớn DN125-DN400 ASTM A53 ( Hot dipped Galvanized Welded round pipe ASTM A53)

II. GÍA ỐNG THÉP ĐÚC (SEAMLESS STEEL PIPE PRICE)

  1. Giá ống thép đúc ASTM A106 GRB/ API 5L GRB đen và mạ kẽm nhúng nóng ( Seamless Carbon and Hot dipped Galvanized Pipe price list A106B/ 5LB/ A53B)

III. GIÁ PHỤ KIỆN ỐNG THÉP (PIPE FITTINGS PRICE)

  1. Giá phụ kiện Ren mạ kẽm ( Malleable iron pipe fittings price list)
  2. Giá mặt bích thép ( Carbon Steel Flange price list JIS B2220/ BS 4504)
  3. Giá phụ kiện thép đúc nối hàn SCH40 (Buttweld seamless pipe fittings ASME B16.9 – ASTM A234 WPB)
  4. Giá phụ kiện thép ống nối hàn SGP/SPP ( Buttweld pipe fittings ASME B16.9/ JIS B2311 – SGP/SPP)
error: Content is protected !!